Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:41:48 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001729 | ||
00:41:44 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001625 | ||
00:41:34 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
00:41:30 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003639 | ||
00:41:26 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 | ||
00:41:08 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012227 | ||
00:41:00 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
00:40:57 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
00:40:47 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
00:40:43 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000276 | ||
00:40:39 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
00:40:31 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003567 | ||
00:40:24 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
00:40:10 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000623 | ||
00:40:04 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
00:40:00 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013441 | ||
00:39:56 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011113 | ||
00:39:46 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002561 | ||
00:39:24 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
00:39:17 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008558 |
