Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:04:27 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002195 | ||
05:04:17 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002582 | ||
05:04:14 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004148 | ||
05:04:10 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001216 | ||
05:04:06 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002377 | ||
05:04:00 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005432 | ||
05:03:50 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
05:03:42 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000236 | ||
05:03:39 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000139 | ||
05:03:35 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00018867 | ||
05:03:31 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:03:25 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000482 | ||
05:03:21 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
05:03:17 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
05:03:14 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012848 | ||
05:03:10 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
05:03:04 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
05:03:00 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000011 | ||
05:02:52 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:02:30 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 |
