Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:43:26 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:43:20 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000721 | ||
19:43:16 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
19:42:58 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000382 | ||
19:42:54 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
19:42:48 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
19:42:45 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011624 | ||
19:42:39 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
19:42:35 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000299 | ||
19:42:31 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:42:27 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:42:20 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000592 | ||
19:42:16 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000728 | ||
19:42:10 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000155 | ||
19:42:02 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001013 | ||
19:41:58 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001466 | ||
19:41:54 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
19:41:51 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
19:41:47 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001054 | ||
19:41:39 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000955 |
