
Hàng đầu
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
X Layer Eco
Ethereum Eco
RWA
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Biến động trung bình
-0,01%
Tổng khối lượng
$68,14M
Tổng MCap
$267,98B
Tổng cộng 38 token
6
/
10
/
22
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
ETH 2 năm 0xeeee...eeee | $262,80B -0,45% | $2,17K | $29,91M | 59,3K 29,81K/29,49K | $44,14M |
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $2,93B +0,08% | $77,90K | $115,64M | 13,62K 7,09K/6,53K | $21,56M |
VIRTUAL 2 năm 0x0b3e...7e1b | $358,08M -0,74% | $0,71982 | $92,55M | 3,35K 1,46K/1,89K | $952,89K |
VVV 1 năm 0xacfe...21bf | $662,36M -1,34% | $14,34 | $13,70M | 1,59K 497/1,1K | $516,98K |
BNKR 1 năm 0x22af...6f3b | $64,80M +4,42% | $0,00066832 | $3,46M | 687 355/332 | $377,36K |
AERO 2 năm 0x9401...8631 | $388,93M -0,78% | $0,41674 | $36,62M | 1,09K 267/824 | $323,97K |
ZEN 9 tháng 0xf43e...9229 | $107,22M -0,42% | $5,948 | $4,45M | 256 47/209 | $55,75K |
cbXRP 11 tháng 0xcb58...a4af | $102,45M -0,26% | $1,407 | $2,10M | 132 49/83 | $47,34K |
MAG7.ssi 1 năm 0x9e6a...3b55 | $88,75M -0,10% | $0,52472 | $5,10M | 11 1/10 | $44,20K |
TIBBIR 1 năm 0xa4a2...6e00 | $107,58M -0,61% | $0,10763 | $2,56M | 75 32/43 | $30,14K |
LBTC 9 tháng 0xecac...11c1 | $21,73M -0,60% | $78,20K | $4,46M | 8 3/5 | $24,16K |
BRETT 2 năm 0x532f...42e4 | $76,76M -1,57% | $0,0077467 | $2,92M | 125 41/84 | $14,16K |
BIO 1 năm 0x226a...7dd2 | $6,43M -0,91% | $0,037429 | $1,63M | 88 18/70 | $12,64K |
FAI 1 năm 0xb33f...7935 | $24,48M -1,49% | $0,0029892 | $2,85M | 28 0/28 | $8,03K |
