OKX – Sàn giao dịch tiền mã hóa hàng đầu
    • Danh mục đầu tư
      Market
      Thịnh hành
      Đón đầu xu hướng, giao dịch token hot
      Meme Pump
      Duyệt meme, nắm bắt các bước đi sớm
      Chiến lược
      Trình theo dõi
      Tạo danh sách theo dõi, giám sát thực tế
      Bảng xếp hạng
      Theo dõi trader hàng đầu, tái hiện lệnh của họ
      Tín hiệu
      Chớp tín hiệu, bắt cơ hội mua
      Radar Alpha
      Đặt bộ lọc token, tìm địa chỉ hàng đầu
      Hoán đổi
      Giới thiệu về Onchain OS
      Nhà phát triển
      Tài liệu
      Quản lý khóa API
      X Layer
      Về X Layer
      Trình khám phá X Layer
      Cầu nối
      Tài liệu cho nhà phát triển
      Faucet của mạng thử nghiệm
      GitHub
      Plugin Store
      Build X Hackathon
      Blockchain Explorer
      Giới thiệu
      DeFi
      Thị trường NFT
      Bảo mật
    • BoostBoost
      X Launch
      Tham gia và kiếm token
      Sự kiện X
      Tham gia để giành nhiều phần thưởng hấp dẫn
      Trung tâm phần thưởng
      Nhận bonus và airdrop
      Cảnh báoTải xuống Ví Web3 OKXGiới thiệu về Web3
      Thông báo
      Quay lại
      Tiếng Việt
      简体中文
      繁體中文
      English
      Русский
      Español (Latinoamérica)
      Bahasa Indonesia
      Français
      Deutsch
      Italiano
      Polski
      Čeština
      Română
      Português (Brasil)
      Українська
      Español (España)
      Nederlands
      العربية
      日本語
      Norsk (bokmål)
      Suomi
      Svenska
      Türkçe
      Quay lại
      Quay lại
      Tìm hiểuTrung tâm hỗ trợ
Sepolia Testnet logo

Trình duyệt Sepolia Testnet

Danh sách khối

Tổng cộng 2.195.458 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
11 / 500
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
 
 
 
 
 
 
 
 
 
10749910
23:23:24 28/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
189
80.428
bytes
36.865.589
61,45%
60.000.000
243,31
Mwei
0,00851
ETH
10749909
23:23:12 28/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
177
68.218
bytes
25.375.331
42,3%
60.000.000
180,13
Mwei
0,004248
ETH
10749908
23:23:00 28/04/2026
0xf2f5c73fa04406b1995e397b55c24ab1f3ea726c
225
89.148
bytes
34.268.825
57,12%
60.000.000
119,38
Mwei
0,003663
ETH
10749907
23:22:48 28/04/2026
0x5cc0dde14e7256340cc820415a6022a7d1c93a35
71
31.255
bytes
9.238.754
15,4%
60.000.000
608,32
Mwei
0,005493
ETH
10749906
23:22:36 28/04/2026
0x670b24610df99b1685aeac0dfd5307b92e0cf4d7
249
100.454
bytes
40.120.859
66,87%
60.000.000
97,72
Mwei
0,003394
ETH
10749905
23:22:24 28/04/2026
0x5cc0dde14e7256340cc820415a6022a7d1c93a35
75
31.284
bytes
13.440.588
22,41%
60.000.000
412,12
Mwei
0,005349
ETH
10749904
23:22:12 28/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
151
58.260
bytes
22.043.757
36,74%
60.000.000
223,89
Mwei
0,004614
ETH
10749903
23:22:00 28/04/2026
0xe276bc378a527a8792b353cdca5b5e53263dfb9e
202
86.426
bytes
37.333.569
62,23%
59.999.943
289,99
Mwei
0,010298
ETH
10749902
23:21:48 28/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
272
120.335
bytes
40.580.388
67,71%
59.941.408
133,09
Mwei
0,004852
ETH
10749901
23:21:36 28/04/2026
0xc4bfccb1668d6e464f33a76badd8c8d7d341e04a
84
57.134
bytes
24.270.385
40,46%
60.000.000
790,14
Mwei
0,01884
ETH
10749900
23:21:12 28/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
266
109.495
bytes
44.349.787
73,92%
60.000.000
126,62
Mwei
0,005035
ETH
10749899
23:21:00 28/04/2026
0xc4bfccb1668d6e464f33a76badd8c8d7d341e04a
99
53.599
bytes
19.788.578
32,99%
60.000.000
329,8
Mwei
0,006255
ETH
10749898
23:20:48 28/04/2026
0xf24a01ae29dec4629dfb4170647c4ed4efc392cd
49
42.204
bytes
10.064.176
16,78%
60.000.000
402,69
Mwei
0,003902
ETH
10749897
23:20:36 28/04/2026
0xe276bc378a527a8792b353cdca5b5e53263dfb9e
190
91.441
bytes
38.862.083
64,78%
60.000.000
302,65
Mwei
0,011203
ETH
10749896
23:20:24 28/04/2026
0x670b24610df99b1685aeac0dfd5307b92e0cf4d7
139
66.838
bytes
31.744.025
52,91%
59.999.943
338,07
Mwei
0,010278
ETH
10749895
23:20:12 28/04/2026
0x455e5aa18469bc6ccef49594645666c587a3a71b
238
103.631
bytes
48.024.235
80,12%
59.941.408
166,31
Mwei
0,00735
ETH
10749894
23:20:00 28/04/2026
0x0c06b6d4ec451987e8c0b772ffcf7f080c46447a
130
36.164
bytes
15.759.320
26,27%
60.000.000
372,74
Mwei
0,005651
ETH
10749893
23:19:48 28/04/2026
0x1268ad189526ac0b386faf06effc46779c340ee6
152
75.984
bytes
35.154.199
58,6%
60.000.000
340,02
Mwei
0,011468
ETH
10749892
23:19:36 28/04/2026
0xc6e2459991bfe27cca6d86722f35da23a1e4cb97
111
55.104
bytes
25.716.448
42,87%
60.000.000
321,36
Mwei
0,007902
ETH
10749891
23:19:24 28/04/2026
0xc6e2459991bfe27cca6d86722f35da23a1e4cb97
433
138.326
bytes
59.359.653
98,94%
60.000.000
202,42
Mwei
0,011272
ETH
  • 1
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 500
20 mục nhập mỗi trang
©2017 - 2026 WEB3.OKX.COM
Tiếng Việt简体中文繁體中文EnglishРусскийEspañol (Latinoamérica)Bahasa IndonesiaFrançaisDeutschItalianoPolskiČeštinaRomânăPortuguês (Brasil)УкраїнськаEspañol (España)Nederlandsالعربية日本語Norsk (bokmål)SuomiSvenskaTürkçe
Tìm hiểu thêm về OKX Web3
Tải xuốngHọc việnVề OKXCơ hội nghề nghiệpLiên hệ với chúng tôiĐiều khoản dịch vụThông báo Bảo mậtX (trước đây là Twitter)
Sản phẩm
Trang thông tin víHoán đổiThị trườngEarnXây dựngTrình khám pháBảo mật
Hỗ trợ
Trung tâm hỗ trợXác minh chính thứcThông báoBiểu phí DEXKết nối với OKXVí BitcoinVí EthereumVí Solana