Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:53:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000864 | ||
08:53:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008782 | ||
08:53:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
08:52:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000883 | ||
08:52:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0002166 | ||
08:52:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
08:52:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004403 | ||
08:52:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013514 | ||
08:52:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
08:52:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
08:52:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000964 | ||
08:52:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
08:52:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
08:52:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000646 | ||
08:51:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000883 | ||
08:51:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002553 | ||
08:51:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012966 | ||
08:51:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
08:51:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000024 | ||
08:51:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007438 |
