Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:02:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
12:02:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
12:02:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
12:02:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
12:02:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000603 | ||
12:01:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
12:01:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
12:01:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
12:01:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
12:01:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
12:01:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003171 | ||
12:01:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000224 | ||
12:00:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016346 | ||
12:00:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002596 | ||
12:00:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003521 | ||
12:00:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000464 | ||
12:00:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000122 | ||
12:00:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004793 | ||
12:00:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
12:00:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 |
