Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:57:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
16:57:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001465 | ||
16:57:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
16:57:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012281 | ||
16:57:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000263 | ||
16:57:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00023512 | ||
16:57:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010565 | ||
16:56:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
16:56:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
16:56:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001247 | ||
16:56:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
16:56:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
16:56:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001168 | ||
16:56:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
16:56:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006195 | ||
16:56:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001252 | ||
16:55:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000859 | ||
16:55:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000183 | ||
16:55:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0001777 | ||
16:55:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 |
