Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:18:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006437 | ||
11:18:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000148 | ||
11:18:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000381 | ||
11:17:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
11:17:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000135 | ||
11:17:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001223 | ||
11:17:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000002 | ||
11:17:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000554 | ||
11:17:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011831 | ||
11:17:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005462 | ||
11:17:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020995 | ||
11:16:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
11:16:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
11:16:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
11:16:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
11:16:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014198 | ||
11:15:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001711 | ||
11:15:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
11:15:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
11:15:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004489 |
