Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:37:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000035 | ||
11:37:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
11:37:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000125 | ||
11:36:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000777 | ||
11:36:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
11:36:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000197 | ||
11:36:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
11:36:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000201 | ||
11:36:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016269 | ||
11:36:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
11:36:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002141 | ||
11:36:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006015 | ||
11:36:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
11:36:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001023 | ||
11:35:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
11:35:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00009183 | ||
11:35:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001227 | ||
11:35:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002213 | ||
11:35:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001038 | ||
11:35:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001233 |
